字義Nghĩa
khỉ có tóc vàng, khỉ macaquemáy dịch
náoNAO
- 1.khỉ đuôi dài (động vật học)
- 2.nhanh nhẹn và lanh lợi
- 3.cào cấu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
猱 兽名 毋教猱升木。--《诗·小雅·角弓》 又如猱升(猿猱上树。比喻像猿猴似地轻捷攀登) 惚” 猱 〈形〉 形容轻捷、轻快 猱进鸷击。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 又如猱进(轻捷地前进);猱援(轻捷攀援);猱狞(轻捷勇猛) 猱náo古书上所说的一种猴子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nhu — động vật