字義Nghĩa
chú khỉ mõm dài (họ Melogale)máy dịch
méi
- 1.dùng cho chồn, lửng hoặc cầy mangut
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
猸 即猸子”,鼬獾”的别称。亦称山獾”、白猸” 猸méi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 眉 [méi] chỉ âm.
nhu — động vật