字義Nghĩa
loài thú thần thoại ăn thịt mẹ khi mới sinhmáy dịch
jìngKÍNH
- 1.một loài vật huyền thoại ăn thịt mẹ nó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
獍 古书上说的一种像虎豹的兽,生下来就吃生它的母兽 獍jìng〈古〉传说中的一种凶恶兽,形状像虎豹,生下来就吃生牠的母兽。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 竟 [jìng] chỉ âm.
sơn — động vật