學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loài thú thần thoại ăn thịt mẹ khi mới sinhmáy dịch

jìngKÍNH

  1. 1.một loài vật huyền thoại ăn thịt mẹ nó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

獍 古书上说的一种像虎豹的兽,生下来就吃生它的母兽 獍jìng〈古〉传说中的一种凶恶兽,形状像虎豹,生下来就吃生牠的母兽。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [jìng] chỉ âm.

sơn — động vật

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 獍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict