學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đàn hươu không sừng sống ở sôngmáy dịch

zhāngCHƯƠNG

  1. 1.con mang
  2. 2.con hoẵng

zhāngCHƯƠNG

  1. 1.biến thể của 獐[zhang1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

獐 野兽名 吾今日围猎,欲射马”,误中一獐”。--《全图绣像三国演义》 又如獐猫(貌似猫头的獐子) 獐(麞)zhāng 。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [zhāng] chỉ âm.

trương — động vật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 獐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict