學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một loài quỷ vậtmáy dịch

xièGIẢI

  1. 1.xem 獬豸[xie4 zhi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

獬豸 凡罪疑者,俱令獬豸触之。--《镜花缘》 獬xiè 獬jiě 1.见"炩"。 獬hǎ 1.见"獬"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [jiě] chỉ âm.

tiệt — động vật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 獬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict