字義Nghĩa
một loài quỷ vậtmáy dịch
xièGIẢI
- 1.xem 獬豸[xie4 zhi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
獬豸 凡罪疑者,俱令獬豸触之。--《镜花缘》 獬xiè 獬jiě 1.见"炩"。 獬hǎ 1.见"獬"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 解 [jiě] chỉ âm.
tiệt — động vật