學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cá sấumáy dịch

THÁT

  1. 1.rái cá
  2. 2.âm Đài Loan [ta4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

獭〈名〉 几种水栖的食鱼鼬科动物的任一种,主要属于几乎全世界都有分布的水獭属 獭,如小狗,水居食鱼。从犬,赖声。--《说文》 獭祭鱼。--《吕氏春秋·孟春》 故为渊殴鱼者,獭也。--《孟子》 又如獭皮;海獭;獭祭 獭祭 獭tǎ水獭,受保护的哺乳动物,禁止捕杀。水獭头宽扁,尾巴长,脚短趾间有蹼。穴居水边捕食鱼类。毛深褐色,皮毛珍贵,可做衣、帽等。獭肝可供药用。另有海~、旱~等 ,皮毛也都珍贵。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [lài] chỉ âm.

tát — động vật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 獭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict