字義Nghĩa
một bộ tộc Scythians xâm lược Trung Quốc vào thời nhà Hạmáy dịch
xūnHUÂN
- 1.dùng trong 獯鬻[Xun1 yu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
獯鬻 见荤粥” 獯xūn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 熏 [xūn] chỉ âm.
nghĩa — động vật