字義Nghĩa
đá giống ngọcmáy dịch
yúVU
- 1.đá bán quý
- 2.một loại ngọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
玗yú 1.似玉的美石。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 于 [yú] chỉ âm.
nghi — ngọc