字義Nghĩa
vết sọc trên ngọcmáy dịch
mínMÂN
- 1.đá giống ngọc
wénVĂN
- 1.vân trong ngọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
玟mín 1.美石。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 文 [wén] chỉ âm.
Mển — ngọc