字義Nghĩa
(thời xưa) một loại ngọcmáy dịch
bīn
- 1.(văn học) một loại ngọc
fēn
- 1.đá porphyrit
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
玢 玉名 珉玉旁唐,玢豳文磷。--《汉书》 玢bīn 1.玉名。 2.玉的纹理。参见"玢豳"。 玢fēn 1.见"赛璐玢"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Mản — ngọc