學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hai mảnh ngọc ghép lại với nhaumáy dịch

juéGIÁC

  1. 1.hai viên ngọc gắn cùng nhau
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

玨ráng 1.兽名。猿类。 2.我国古代少数民族名。多分布于四川省。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Nhiễm — Hai sợi dây đàn guitar được buộc qua các phím

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 玨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict