字義Nghĩa
đá giống ngọcmáy dịch
mínMÂN
- 1.đá cẩm thạch, đá giống ngọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
珉 (形声。从玉,民声。本义似玉的美石) 同本义 珉,石之美者。--《说文》。字亦作瑉、作碿。 瑉玉三采。--《周礼·弁师》 敢问君子贵玉而贱碿者。--《礼记·聘义》 琳珉昆吾。--《汉书·司马相如传》 岐山其阴多白珉。--《山海经·中山经》 故虽有珉之雕雕,不若玉之章章。--《荀子》 珉mín似玉那样的美石。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 民 [mín] chỉ âm.
Mển — ngọc