字義Nghĩa
hai vật cầu tròn dùng trong xem omensmáy dịch
jiàoGIẢO
- 1.đôi vật hình bán cầu dùng trong bói toán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
珓jiào 1.杯珓。占卜之具。用蚌壳或形似蚌壳的竹木两片,投空掷于地,视其俯仰,以定吉凶。
hai vật cầu tròn dùng trong xem omensmáy dịch
jiàoGIẢO
珓jiào 1.杯珓。占卜之具。用蚌壳或形似蚌壳的竹木两片,投空掷于地,视其俯仰,以定吉凶。