學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hai vật cầu tròn dùng trong xem omensmáy dịch

jiàoGIẢO

  1. 1.đôi vật hình bán cầu dùng trong bói toán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

珓jiào 1.杯珓。占卜之具。用蚌壳或形似蚌壳的竹木两片,投空掷于地,视其俯仰,以定吉凶。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 珓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict