學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
碑珓
碑珓
bēi
jiào
[ㄅㄟ ㄐㄧㄠˋ]
BI GIẢO
1.
xem 杯珓[bei1 jiao4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
口碑
kǒubēi
lời khen ngợi của công chúng
墓碑
mùbēi
mộ chí
里程碑
lǐchéngbēi
cột mốc
碑
bēi
bia tưởng niệm
紀念碑
jìniànbēi
đài tưởng niệm
石碑
shíbēi
bia đá
珓
jiào
đôi vật hình bán cầu dùng trong bói toán
杯珓
bēijiào
đôi vật hình vỏ sò được ném xuống đất để bói toán
逐字解
Từng chữ trong từ
碑
bi
thạch bia
珓
giảo
hai vật cầu tròn dùng trong xem omens
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
北角
BěiJiǎo
quận North Point của Hồng Kông
杯珓
bēijiào
đôi vật hình vỏ sò được ném xuống đất để bói toán
杯筊
bēijiǎo
xem 杯珓[bei1 jiao4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
碑珓 nghĩa là gì? · Kaori Dict