學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
北角
北角
Běi
Jiǎo
[ㄅㄟˇ ㄐㄧㄠˇ]
BẮC GIÁC
1.
quận North Point của Hồng Kông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
北
běi
phía bắc
北部
běibù
phần phía bắc
角度
jiǎodù
góc
角
jiǎo
góc
北京
Běijīng
Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
北邊
běibiān
phía bắc
角色
juésè
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
北方
běifāng
phía bắc
逐字解
Từng chữ trong từ
北
bắc
bắc
角
giác, giốc, góc
sừng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
杯珓
bēijiào
đôi vật hình vỏ sò được ném xuống đất để bói toán
杯筊
bēijiǎo
xem 杯珓[bei1 jiao4]
碑珓
bēijiào
xem 杯珓[bei1 jiao4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
北
BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
北角 nghĩa là gì? · Kaori Dict