學華語Kaori Dict

口碑

kǒubēi

ㄎㄡˇ ㄅㄟ

KHẨU BI

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.lời khen ngợi của công chúng
  2. 2.danh tiếng công chúng
  3. 3.ý kiến chung
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thành ngữ hiện tại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口碑 nghĩa là gì? · Kaori Dict