學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiền tài, vật quý giámáy dịch

chēnSÂM

  1. 1.đá quý
  2. 2.ngọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

琛 (形声。从玉,羇声。本义珍宝) 同本义。常作贡物 琛,宝也。--《说文新附》 来献其琛。--《诗·鲁颂·泮水》 献琛执贽。--张衡《东京赋》 其琛赂则琨瑶之阜。--左思《吴都赋》 又如琛贡(珍宝贡品);琛宝(珠宝) 玉 琛chēn珍宝献~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [shēn, mí] chỉ âm.

Ngọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 琛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict