字義Nghĩa
tiền tài, vật quý giámáy dịch
chēnSÂM
- 1.đá quý
- 2.ngọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
琛 (形声。从玉,羇声。本义珍宝) 同本义。常作贡物 琛,宝也。--《说文新附》 来献其琛。--《诗·鲁颂·泮水》 献琛执贽。--张衡《东京赋》 其琛赂则琨瑶之阜。--左思《吴都赋》 又如琛贡(珍宝贡品);琛宝(珠宝) 玉 琛chēn珍宝献~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 罙 [shēn, mí] chỉ âm.
Ngọc
組詞Từ chứa chữ này
- 亞琛Thành phố Aachen ở Nordrhein-Westfalen, Đức
- 錢其琛Tiền Kỳ Thâm (1928-2017), nguyên phó thủ tướng Trung Quốc