字義Nghĩa
loại ngọcmáy dịch
qíKỲ
- 1.ngọc đẹp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
琪 (形声。从玉,其声。本义美玉的一种) 同本义 璬琪,玉属也。--《穆天子传》 会五采玉璬。--《周礼·弁师》。注綦结也。皮弁之缝。每贯结五采玉十二以为饰。谓之綦。” 又如琪块(美玉。比喻珍贵之物);琪琚(玉佩。亦指玉佩相击声,比喻美妙的言辞);琪花(仙境中玉树之花;莹洁如玉的花);琪花瑶草(仙境中的花草,其美如玉) 琪qí ⒈美玉。 ⒉珍异~花。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 其 [qí] chỉ âm.
Ngọc
組詞Từ chứa chữ này
- 安琪兒thiên thần (từ mượn)
- 斯沃琪Swatch (thương hiệu Thụy Sĩ)
- 杜琪峰Johnnie To (1955-), đạo diễn phim Hồng Kông
- 沙琪瑪sachima, món bánh ngọt (của người Mãn Châu) làm từ dải bột chiên phủ siro, ép lại với nhau, rồi cắt thành khối
- 珣玗琪một loại ngọc cổ
- 范瑋琪Phạm Vỹ Kỳ (1976-), ca sĩ và diễn viên người Đài Loan sinh tại Mỹ