學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loại ngọcmáy dịch

KỲ

  1. 1.ngọc đẹp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

琪 (形声。从玉,其声。本义美玉的一种) 同本义 璬琪,玉属也。--《穆天子传》 会五采玉璬。--《周礼·弁师》。注綦结也。皮弁之缝。每贯结五采玉十二以为饰。谓之綦。” 又如琪块(美玉。比喻珍贵之物);琪琚(玉佩。亦指玉佩相击声,比喻美妙的言辞);琪花(仙境中玉树之花;莹洁如玉的花);琪花瑶草(仙境中的花草,其美如玉) 琪qí ⒈美玉。 ⒉珍异~花。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [qí] chỉ âm.

Ngọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 琪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict