字義Nghĩa
vòng tay ngọcmáy dịch
QúCỪ
- 1.họ [Qu2]
qúCỪ
- 1.(nhẫn ngọc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
璩〈名〉 耳环 璩,环属。--《说文新附》 玉名 绡绮为席,犀璩为镇。--邹阳《酒赋》 璩qú〈古〉指环子一类的东西耳~(耳环)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 豦 [jù] chỉ âm.
ngọc