字義Nghĩa
một vết nứt, như ở gốm sứmáy dịch
wènVẤN
- 1.vết nứt (trong sứ, đồ thuỷ tinh, v.v.)
- 2.LT:道[dao4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
璺 玉器破裂 璺,玉破。--《集韵》 微裂,尤指陶瓷、玻璃等器物上出现的裂纹 璺wèn器物上的裂痕那个杯上有一道~。打破沙锅~到底(〈喻〉对问题追根究底)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
ngọc
Ghép từ các phần: