字義Nghĩa
bình, chậumáy dịch
bùBẪU
- 1.một loại bình (cổ)
- 2.xem 安瓿[an1 bu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瓿 古代器名 瓿bù 1.古代容器名。陶或青铜制。圆口﹑深腹﹑圈足,用以盛物。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 瓦 (ngoã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
gốm