學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ruộngmáy dịch

fànPHIẾN

  1. 1.cánh đồng
  2. 2.nông trại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

畈〈名〉 平畴,成片的田 畈哩,田野间。--清·范寅《越谚》 畈,田畈,平畴也。--《字汇》 畈〈量〉 用于大片田地 畈田 畈 fàn〈方〉成片的田地。多见于村镇名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (điền) chỉ nghĩa, [fǎn] chỉ âm.

ruộng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 畈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict