字義Nghĩa
ruộngmáy dịch
fànPHIẾN
- 1.cánh đồng
- 2.nông trại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
畈〈名〉 平畴,成片的田 畈哩,田野间。--清·范寅《越谚》 畈,田畈,平畴也。--《字汇》 畈〈量〉 用于大片田地 畈田 畈 fàn〈方〉成片的田地。多见于村镇名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 田 (điền) chỉ nghĩa, 反 [fǎn] chỉ âm.
ruộng