字義Nghĩa
biên giới, ranh giớimáy dịch
zhěnCHẨN
- 1.ranh giới
- 2.ranh mốc
- 3.đường nhỏ giữa các thửa ruộng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
畛 田地间的小路。 界限~域。~畦(规定的范围,界限)。 致意,祝告~于鬼神”。 畛zhěn井形田沟上的小路。泛指田间的路。〈引〉界限不分~域(不分彼此)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 田 (điền) chỉ nghĩa, 㐱 [zhěn] chỉ âm.
ruộng