字義Nghĩa
càymáy dịch
cèTẮC
- 1.sắc bén
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
畟cè 1.见"畟畟"。 2.清晰。参见"畟然"。 3.整齐貌。 4.正直。 5.博具。即骰子。参见"骰子"﹑"琼畟"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
một người 夂 đào rãnh 八 trong ruộng 田