字義Nghĩa
mụn, vết loét, chốcmáy dịch
jiēTIẾT
- 1.mụn nhọt
- 2.vết lở
- 3.nhọt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
疖〈名〉 疮疖。亦指树枝干上的疤结硬块 疖(皒)jiē单个毛囊及其所属皮脂腺的急性化脓性炎,称为疖,俗称"小疮"。多个疖同时或反复发生在身体各部,称为"疖病"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 卩 [jié] chỉ âm.
Địch — Bệnh tật