字義Nghĩa
thủng bụng, thoát vịmáy dịch
shànSÁN
- 1.bệnh thoát vị
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
疝〈名〉 心腹气痛 疝,腹痛也。从疒,山声。--《说文》 腹痛不得大小便,病名曰疝。--《素问·长俠节论》 五藏六府疝十六病四十卷。--《汉书·艺文志》。注心腹气病。” 又如疝瘕(病名,腹中气郁积结块所致) 疝气 疝shàn疝气,病名。常见于腹腔内脏向腹腔外突出鼓起膈~。股~。腹股沟~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 山 [shān] chỉ âm.
Địch — Bệnh tật