學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loét, vết loétmáy dịch

yángDƯƠNG

  1. 1.loét
  2. 2.vết loét
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

疡 (形声。从疒声。本义痈)声。本义痈疮) 同本义 疡,头创也。--《说文》 头有创曰疡。--《释名》 庀疡者造焉。--《周礼·医师》。注身伤曰疡。” 骨干疡为微。--《尔雅》 头有创则沐,身有疡则浴。--《礼记》 又如疡子(泛指疮);疡痍(痈疮、创伤);疡医(周代医官之一◇世指治疮伤的外科医生) 疡 破损,溃烂 皮肤疡溃。--《素问·风论》 又如胃溃疡;疡溃(破损溃烂);疡微(溃疡。喻腐朽现象) 疡(瘍)yáng ⒈疮。 ⒉皮肤或粘膜溃烂所造成的缺损溃~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [yáng] chỉ âm.

bệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 疡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict