學華語Kaori Dict

口腔潰瘍

giản thể: 口腔溃疡

kǒuqiāngkuìyáng

ㄎㄡˇ ㄑㄧㄤ ㄎㄨㄟˋ ㄧㄤˊ

KHẨU KHOANG HỘI DƯƠNG

  1. 1.口腔潰瘍 — áp xe miệng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口腔溃疡 nghĩa là gì? · Kaori Dict