學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chốc, ngứamáy dịch

jièGIỚI

  1. 1.bệnh ghẻ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

疥 疥疮,一种皮肤病,非常刺痒,是疥虫寄生而引起的。又名疥癣” 疥,搔也。--《说文》 又如疥癣之疾(本指疥与癣两种皮肤病,喻作为害不很大的祸患);疥搔(疥疮);疥癞(疥疮和头癣) 通痎”。隔日疟 齐侯疥,遂痾。--《左传》。孔颖达疏疥当为痎,痎是小疟,痾是大疟。” 疥 污,弄脏 疥疮 疥癣 疥jiè疥疮,由疥虫引起的皮肤传染病。病损呈针头大小的丘疹、水疱,非常刺痒。病损多见于手指间、腕、肘窝、腋窝、腹股沟等皱折部位。爱清洁,讲卫生,可预防疥疮。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [jiè] chỉ âm.

bệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 疥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict