字義Nghĩa
bệnh thời thơ ấumáy dịch
gānCAM
- 1.bệnh còi xương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
疳〈名〉 俗称疳积 疳皆脾胃病,亡津液之所作也。--宋·钱乙《小儿药证直诀》 疳gān见于病名。 ① ② ③
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 甘 [gān] chỉ âm.
bệnh