學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sốt vàng damáy dịch

daĐÁP

  1. 1.dùng trong 疙疸[ge1 da5]

dǎnĐẢN

  1. 1.vàng da
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

疸--见疙疸”即疙瘩” da 疸  dan 黄疸” 疸dǎn 1.中医称因脾胃虚热上升形成胸闷体黄的病。 2.植物的一种病害。 疸da 1.见"疙疸"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [dàn] chỉ âm.

瘈 — bệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 疸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict