字義Nghĩa
sốt vàng damáy dịch
daĐÁP
- 1.dùng trong 疙疸[ge1 da5]
dǎnĐẢN
- 1.vàng da
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
疸--见疙疸”即疙瘩” da 疸 dan 黄疸” 疸dǎn 1.中医称因脾胃虚热上升形成胸闷体黄的病。 2.植物的一种病害。 疸da 1.见"疙疸"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 旦 [dàn] chỉ âm.
瘈 — bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 八疸tám (loại) hoàng đản (y học cổ truyền)
- 疙疸xem 疙瘩[ge1da5]
- 黃疸bệnh vàng da
- 黃疸病bệnh vàng da
- 八疸身面黃tám loại hoàng đản với vàng da và mặt (y học cổ truyền)