學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

co giật, động kinhmáy dịch

jìngKINH

  1. 1.co thắt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

痉 风强病。也称痉挛” 痉,彊急也。--《说文》 又如痉风(痉挛,风病);痉病(风强病,痉挛) 痉挛 痉笑 痉(痙)jìng痉挛,俗称"抽筋"。肌肉不自主的收缩运动膈~挛(呃逆)。肠~挛(肠绞痛)。手足~挛。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ốm — bệnh tật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 痉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict