學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
痙攣
痙攣
giản thể:
痉挛
jìng
luán
[ㄐㄧㄥˋ ㄌㄨㄢˊ]
KINH LUYẾN
TOCFL 7
1.
giật
2.
co quắp
3.
co thắt
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
co giật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
攣
luán
xoắn
痙
jìng
co thắt
拘攣
jūluán
chuột rút
攣縮
luánsuō
(y học) (động từ và danh từ) co thắt
拘攣兒
jūluánr
biến thể er hoá của 拘攣|拘挛[ju1 luan2]
熱痙攣
rèjìngluán
chuột rút do nhiệt
解痙劑
xièjìngjì
thuốc chống co thắt (dược phẩm)
鎮痙劑
zhènjìngjì
thuốc chống co thắt (dược lý)
逐字解
Từng chữ trong từ
痙
kinh
co giật, cơn động kinh
攣
luyến
lẫn nhau
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鏡鸞
jìngluán
mất vợ hoặc chồng
靖亂
jìngluàn
dẹp loạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痉挛 nghĩa là gì? · Kaori Dict