字義Nghĩa
lẫn nhaumáy dịch
luánLUYẾN
- 1.xoắn
- 2.cong
- 3.quẹo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 手 (thủ) chỉ nghĩa, 䜌 [luán] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 攣縮
- 痙攣giật
- 拘攣chuột rút
- 拘攣兒biến thể er hoá của 拘攣|拘挛[ju1 luan2]
- 熱痙攣chuột rút do nhiệt
- 氣管痙攣co thắt hô hấp (như trong hen suyễn)
- 痛性痙攣chuột rút (cơ)