學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lẫn nhaumáy dịch

luánLUYẾN

  1. 1.xoắn
  2. 2.cong
  3. 3.quẹo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

挛 (形声。从手,羉声。本义维系,牵系) 同本义 挛,俿也。--《说文》 有孚挛如。--《易·小畜》。马注连也。” 又如挛缀(联结);挛结(纠结);挛牵(牵制;束缚);挛索(系绳);挛格(捆缚;束缚) 抽搐,痉挛;手足蜷曲不能伸直 痿躭为挛。--《素问·疏五过论》 筋散则不挛,故辛可以养筋。--宋·王安石《洪范传》 又如挛曲(蜷曲);挛卧(蜷曲而卧);挛屈(蜷曲) 挛跪 已大风挛跪。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 挛缩 挛(攣)luán蜷曲不能伸展~缩。痉~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

kéo tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 挛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict