學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拘攣
拘攣
giản thể:
拘挛
jū
luán
[ㄐㄩ ㄌㄨㄢˊ]
CÂU LUYẾN
1.
chuột rút
2.
co thắt cơ
3.
bóng gió: gò bó
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
khó chịu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拘束
jūshù
hạn chế
拘留
jūliú
tạm giam
痙攣
jìngluán
giật
拘謹
jūjǐn
dè dặt
不拘
bùjū
không cố chấp
拘泥
jūnì
quá câu nệ
拘禁
jūjìn
giam giữ
無拘無束
wújūwúshù
tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); không gò bó
逐字解
Từng chữ trong từ
拘
câu
cản trở, bắt giữ, giam giữ
攣
luyến
lẫn nhau
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拘攣 nghĩa là gì? · Kaori Dict