學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鎮痙劑
鎮痙劑
giản thể:
镇痉剂
zhèn
jìng
jì
[ㄓㄣˋ ㄐㄧㄥˋ ㄐㄧˋ]
TRẤN KINH TỄ
1.
thuốc chống co thắt (dược lý)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鎮
zhèn
đè xuống
劑
jì
liều lượng (thuốc)
鎮定
zhèndìng
bình tĩnh
城鎮
chéngzhèn
thị trấn
洗滌劑
xǐdíjì
chất tẩy rửa
興奮劑
xīngfènjì
chất kích thích
鎮壓
zhènyā
đàn áp
鎮靜
zhènjìng
bình tĩnh
逐字解
Từng chữ trong từ
鎮
trấn
thị trấn, chợ
痙
kinh
co giật, cơn động kinh
劑
tễ
thuốc men
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鎮靜劑
zhènjìngjì
thuốc an thần
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鎮痙劑 nghĩa là gì? · Kaori Dict