學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trĩmáy dịch

zhìTRĨ

  1. 1.bệnh trĩ
  2. 2.trĩ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

痔 痔疮 痔,后病也。从疒,寺声。--《说文》 肠澼为痔。--《素问·生气通天论》 与人有痔病者。--《庄子·人间世》 又疥且痔。--宋玉《登徒子好色赋》 子岂治其痔邪,何得车之多也?--《庄子·列御寇》 又如痔疾(痔疮);痔病(痔疮) 痔zhì痔疮,一种肛管疾病。由肛管和直肠末段的静脉曲张而形成。多见于经常便秘者。有内~、外~、混合~等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [sì] chỉ âm.

Ốm — bệnh tật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 痔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict