學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nốt ruồi, vết sạm, dấu sinh dụcmáy dịch

zhìCHÍ

  1. 1.vết bớt
  2. 2.nốt ruồi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

痣 皮肤上一种先天性的色素沉着区 痣,黑子。--《广韵》 初,贵嫔生而有赤痣在左臂,治之不灭。--《梁书·高祖丁贵嫔传》 又如痣疣(痣和疣。都是赘生在皮肤上的不痛不痒的小疙瘩。比喻多余而无用的东西) 痣zhì皮肤上生的青、红、褐、黑等色斑点,也可呈丘疹状或疣状突起。一般没有不适感觉。执(執)zhí ⒈握,持,持有~枪。手~红旗。~有真理。 ⒉掌握,控制,主持,主管~掌。~要。~政。~管。 ⒊行,施行~礼。~法。~行。 ⒋捉拿,拘捕被~。 ⒌坚持,固守~意。~拗。~著。~迷不悟。固~己见。 ⒍凭据,凭单~照。回~。收~。 ⒎亲近的朋友~友。父~(父亲的朋友)。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Mụn đồi — dấu hiệu 志 của bệnh; 志 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 痣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict