學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sưng hạch bạch huyếtmáy dịch

cuóTOẠ

  1. 1.mụn trứng cá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

痤 痈 痤,小肿也。从疒,坐声。--《说文》 金星之山多天婴,可以已痤。--《山海经·中山经》 又如痤疽(犹痈疽,毒疮);痤人(患痈疮的人);痤然(像痈疽似的);痤睢(痤疽) 疖子 郁乃痤。--《素问·生桉通天论》。注色赤瞋愤,内蕴血脓,形小而大如酸枣,或如气豆,此皆阳气内郁所为。” 如痤赘(小疖。比喻小祸害) 痤 cuó 【痤疮】皮肤病。多见于青年男女面部、上胸和背部。为米粒大黄白色的锥形丘疹。由于青春期皮脂分泌多,而毛囊口被堵塞,不能排出形成。俗称粉刺。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [zuò] chỉ âm.

Mụn đầu — bệnh tật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 痤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict