學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bệnh lao, ho laomáy dịch

láoLAO

  1. 1.bệnh lao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

痨 (形声。从疒,表示与疾病有关,劳声。本义积劳瘦削) 劳损病 疲,今人以积劳瘦削为痨病。--《正字通》 又如痨怯(虚劳);痨伤(犹劳伤) 结核病的俗称。多指肺结核 痨病 痨(癮)láo

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [láo] chỉ âm.

Hô hấp — bệnh tật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 痨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict