學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhiệt疹, mẩn đỏmáy dịch

fèiPHI

  1. 1.biến thể của 痱[fei4]

fèiPHI

  1. 1.rôm sảy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

痱 痱子,汗疹 痱子 痱(痻) fèi 【痱子】天太热,由于出汗不畅引起汗腺发炎,皮肤表面出现密集的、针头大小的红丘疹,顶端呈灰白色小水疱,感染后可发展成脓疱或疖子。额、颈、上胸、肘窝、大腿两侧 等多汗部位,易于发生。有瘙痒和灼热感。 痱féi 1.中风,偏瘫。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [fēi] chỉ âm.

Mụn cóc — bệnh tật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 痱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict