痱子
fèizi
[ㄈㄟˋ ㄗ˙]
PHI TỬ
- 1.bệnh mụn kê (một loại bệnh da)
- 2.rôm sảy
- 3.hăm nhiệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.