字義Nghĩa
bại liệt, tê liệtmáy dịch
bìTÝ
- 1.bị liệt
- 2.tê liệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
痺 bēi ①鸟名。 ②通"庳"。低下。 ③通"庳"。矮,短。 【痺下】低下。痺,通"庳"。 【痺民】 下民;平民。痺,通"庳"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tê liệt — bệnh tật