學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bại liệtmáy dịch

wěiNUY

  1. 1.teo cơ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

痿 神经系疾病。筋肉萎缩,不能举动 痿,痺也。--《说文》 大经空虚发为肌痺,传为脉痿。--《素问·痿论》 即位,痿痺。--《汉书·哀帝纪赞》 又如痿弱(肢体萎缩软弱);痿症(阳痿);痿症;痿疾(身体某部分萎缩或失去机能的病。特指阳痿);痿病(肢体动作不便的病);痿废(痿缩残废);萎痹(肢体麻木不能动作的病);痿 蹶(指双足麻痹,无法行动);痿不忘起(身体麻痹行动不便的人也不忘起行) 男性生殖器官不能挺举的病 衰竭 痿wěi身体的局部萎缩或失去功能。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [wěi] chỉ âm.

họ Vi; bệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 痿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict