字義Nghĩa
người có mụn, mụn cócmáy dịch
hóuHẦU
- 1.mụn cóc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瘊子 瘊hóu瘊子,病毒感染,在皮肤上长出无痛痒的小疙瘩。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 侯 [hóu] chỉ âm.
họ Tụ; bệnh