學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nặng, độc, nguy hiểmmáy dịch

LẠT

  1. 1.bệnh ghẻ
  2. 2.bệnh tróc vảy da đầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瘌〈形〉 痛 瘌,楚人谓药毒曰痛瘌。从疒,剌声。--《说文》 瘌,痛也。凡饮药傅药而毒,南楚之外谓之瘌。--《方言三》 瘌 〈名〉 瘌痢,疥疮。俗称头生恶疮,使发秃者为瘌,或作癞” 瘌,疥也。--《集韵》 又如瘌子(淮汉一带称因头生疮而发秃的人为瘌子) 瘌痢 瘌痢头 瘌(鬴)là

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [là, lá] chỉ âm.

họ Phong; bệnh

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瘌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict