學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chôn, cấtmáy dịch

  1. 1.chôn
  2. 2.tế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瘗 埋物祭地 有年瘗土,无年瘗土。--《吕氏春秋》。高诱注祭土曰瘗。年,谷也。有谷祭土,报其功也。无谷祭土,禳其神也。” 伊年暮春,将瘗后土。--汉·扬雄《河东赋》 又如瘗坎(古代行祭地礼时用以埋牲、玉帛的坑穴);瘗地(祭土地神);瘗玉(古代祭山礼仪,治礼毕埋玉于坑);瘗土(祭土地神);瘗毛血(古时祭宗宙和孔庙的一种仪式);瘗位(设 瘗坎之处);瘗埋(古代祭地礼仪之一);瘗缯(古代埋缯帛以祭地) 埋葬 夭赤子于新安,坎路侧而瘗之。--晋·潘岳《西征赋》 又如瘗土(用土埋葬);瘗埋(埋葬);瘗葬(埋 瘗(瘞)yì埋葬死者,埋祭品或随葬物。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

họ Tích; đất

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瘗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict