學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lỗ hở, vết loét, áp xe, cổ họng sưngmáy dịch

lòu

  1. 1.rò luân
  2. 2.loét
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瘘 颈肿大的病。即颈部淋巴结核 合水多鰧鱼,状如鳜…食者不痈,可以瘘。--《山海经》。郭璞注瘘,痈属也。” 瘘管 瘘,即漏也。经年成漏者,在颈则曰瘰瘘,在痔则曰痔瘘。--明·楼英《医学纲目》 瘘(瘻、瘺)lòu 瘘lǘ 1.佝偻,驼背。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [lóu] chỉ âm.

họ Tụ; bệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瘘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict