字義Nghĩa
ngứamáy dịch
sào
- 1.ngứa
- 2.thuật ngữ cũ chỉ bệnh ghẻ
- 3.tiếng Đài Loan đọc là [sao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瘙〈名〉 古代指疥疮 瘙,疮瘙。--《广韵》 又如瘙疳(疮名。性病的一种) (皮肤)发痒 瘙sào皮肤发痒~痒。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 蚤 [zǎo] chỉ âm.
họ Tụ; bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 瘙癢bị ngứa
- 瘙癢病bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)
- 瘙癢症ngứa
- 羊瘙癢病bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)
- 羊瘙癢症bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)